Từ ghép
长柄大镰刀
Phồn thể: [長柄大鐮刀]Nghĩa
- 1 cái lưỡi hái
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 长[trường]chiều dài; dài; mãi mãiTrang chữ →
- 柄tay cầm hoặc cán (của rìu, v.v.); thân (của hoa, lá hoặc quả); thứ gì đó mang lại lợi thế cho đối thủTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 镰(hình thức kết hợp) lưỡi liềmTrang chữ →
- 刀[đao]dao; lưỡi dao; kiếm một lưỡiTrang chữ →