Từ ghép
镰刀细胞贫血
Phồn thể: [鐮刀細胞貧血]Nghĩa
- 1 bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.