Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大镰刀

Phồn thể: [大鐮刀]
dàliándāo
Nghĩa tiếng Việtlưỡi hái
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 lưỡi hái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập