Houzii
← Từ điển
Từ ghép

镰刀斧头

Phồn thể: [鐮刀斧頭]
liándāofǔtóu
Nghĩa tiếng Việtbúa liềm (cờ của Liên Xô, tượng trưng cho lao động nông thôn và vô sản)
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 búa liềm (cờ của Liên Xô, tượng trưng cho lao động nông thôn và vô sản)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập