Chữ đơnChữ đa âm
廉
Phồn thể: [㢘]Nghĩa
- 1 biến thể cũ của 廉 (lián)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 廉价[廉價][liêm giá]Cấp: HSK 7–9giá rẻ; chi phí thấp
- 廉洁[廉潔][liêm khiết]Cấp: HSK 7–9liêm khiết; không thể hối lộ; trung thực
- 廉正[liêm chính]Cấp: HSK 7–9ngay thẳng và liêm khiết; liêm chính
- 物美价廉[物美價廉][vật mỉ giá liêm]Cấp: HSK 7–9chất lượng tốt và giá rẻ; món hời
- 低廉rẻ; không đắt; thấp
- 廉耻[廉恥]liêm sỉ; cảm giác liêm sỉ
- 廉俸bổng lộc thêm trả cho quan chức thời nhà Thanh
- 廉江Lianjiang, thành phố cấp huyện ở Zhanjiang 湛江 (Zhànjiāng), Quảng Đông
- 廉颇[廉頗]Liêm Pha (327-243 TCN), danh tướng nước Triệu 趙國|赵国, nhiều lần chiến thắng nước Tần 秦國|秦国 và nước Tề 齊國|齐国
- 廉署ICAC Ủy ban Độc lập Chống Tham nhũng, Hồng Kông
- 廉政liêm chính; chính phủ trong sạch và liêm khiết
- 廉直ngay thẳng và trung thực; không thể hối lộ; rất thanh liêm