Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

廉

Phồn thể: [㢘]
lián
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 廉 (lián)
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 廉 (lián)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

廉

Lián
Nghĩa tiếng Việthọ [Lian2]
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Lian2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

廉

Phồn thể: [亷]
lián
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 廉 (lián)
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 廉 (lián)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

廉

lián
Nghĩa tiếng Việtliêm khiết; thành thật; giá rẻ
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 liêm khiết
  2. 2 thành thật
  3. 3 giá rẻ
  4. 4 điều tra (cũ)
  5. 5 bức tường bên của nhà truyền thống Trung Quốc (cũ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập