Từ ghép
廉直
Nghĩa tiếng Việtngay thẳng và trung thực; không thể hối lộ; rất thanh liêm
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngay thẳng và trung thực
- 2 không thể hối lộ
- 3 rất thanh liêm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.