Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépThành ngữ

物美价廉

Phồn thể: [物美價廉]
wùměijiàlián
Nghĩa tiếng Việtchất lượng tốt và giá rẻ; món hời
Âm Hán Việtvật mỉ giá liêm
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ chất lượng tốt và giá rẻ
  2. 2 món hời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập