Houzii
← Từ điển
Từ ghép

廉江

Liánjiāng
Nghĩa tiếng ViệtLianjiang, thành phố cấp huyện ở Zhanjiang 湛江 (Zhànjiāng), Quảng Đông
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 Lianjiang, thành phố cấp huyện ở Zhanjiang 湛江 (Zhànjiāng), Quảng Đông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập