Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
兼
Nghĩa tiếng Việtkép; gấp đôi; đồng thời
Âm Hán Việtkiêm
- 1 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 kép
- 2 gấp đôi
- 3 đồng thời
- 4 giữ hai hoặc nhiều chức vụ (chính thức) cùng lúc
Câu ví dụ
- 这个提议很好地兼顾了双方的核心利益!那我们就按此原则修订合同文本,共同开启互利共赢的新篇章。Đề xuất này đã dung hoà rất tốt lợi ích cốt lõi của cả hai bên! Vậy chúng ta hãy sửa đổi văn bản hợp đồng theo nguyên tắc này, cùng mở ra chương mới hợp tác cùng thắng.
- 唯有在尊重权利对等的前提下,以建设性的妥协寻求最大公约数,兼顾各方长远利益,方能铸就稳固而持久的战略伙伴关系。Chỉ có trên tiền đề tôn trọng sự tương xứng về quyền lợi, tìm kiếm mẫu số chung lớn nhất bằng sự nhânượng mang tính xây dựng và dung hoà lợi ích lâu dài của các bên mới có thể tạo dựng mối quan hệ đối tác chiến lược vững chắc, bền lâu.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 兼职[兼職][kiêm chức]Cấp: HSK 6làm nhiều công việc cùng lúc; công việc kiêm nhiệm; làm thêm
- 兼顾[兼顧][kiêm cố]Cấp: HSK 7–9giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
- 兼任[kiêm nhậm]Cấp: HSK 7–9làm nhiều công việc cùng lúc; chức vụ kiêm nhiệm; làm việc bán thời gian
- 兼容[kiêm dung]Cấp: HSK 7–9tương thích
- 德才兼备[德才兼備][đức tài kiêm bị]Cấp: HSK 7–9có cả tài lẫn đức (thành ngữ)
- 兼爱[兼愛]"tình yêu phổ quát", nguyên tắc được Mặc Tử 墨子 (Mòzǐ) đề xướng, nhấn mạnh rằng mọi người nên quan tâm đến tất cả mọi người như nhau
- 兼备[兼備]có cả hai
- 兼并[兼併]thôn tính; tiếp quản; mua lại
- 兼差làm thêm; công việc phụ
- 兼程di chuyển với tốc độ gấp đôi; rất khẩn trương
- 兼具kết hợp; có cả hai
- 兼课[兼課]dạy học ngoài các nhiệm vụ khác; giữ nhiều công việc giảng dạy
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ kết hợp 兼顾…与… (dung hoà / chiếu cố cả hai mặt) · 兼顾 + Lợi ích A + 与 + Lợi ích BHSK 7–9
- Cấu trúc truy nguyên trang trọng 之所以…乃是因为… · Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả,乃是因为 + Nguyên nhân căn cốtHSK 7–9
- Động từ cảnh báo trang trọng 切忌 + Động từ / Cụm 4 chữ · Trong bối cảnh…, Chủ ngữ + 切忌 + Hành vi sai lầmHSK 7–9
- Thành ngữ kết luận bài nghị luận 行稳致远 · 唯有…,方能推动…在…道路上行稳致远HSK 7–9