Từ ghép
兼课
Phồn thể: [兼課]Nghĩa tiếng Việtdạy học ngoài các nhiệm vụ khác; giữ nhiều công việc giảng dạy
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dạy học ngoài các nhiệm vụ khác
- 2 giữ nhiều công việc giảng dạy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.