Cấp: HSK 7–9Từ ghép
应急
Phồn thể: [應急]Nghĩa tiếng Việtứng phó khẩn cấp; đáp ứng tình huống bất ngờ; (định ngữ) khẩn cấp
Âm Hán Việtứng cấp
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ứng phó khẩn cấp
- 2 đáp ứng tình huống bất ngờ
- 3 (định ngữ) khẩn cấp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 场区应急[場區應急]tình huống khẩn cấp khu vực tại chỗ (phân loại tình huống khẩn cấp cơ sở hạt nhân)
- 场外应急[場外應急]tình huống khẩn cấp chung (hoặc "khẩn cấp ngoài cơ sở") (phân loại sự cố hạt nhân)
- 应急措施[應急措施]biện pháp khẩn cấp
- 应急待命[應急待命]trực chờ khẩn cấp; sẵn sàng chờ lệnh
- 应急照射[應急照射]phơi nhiễm khẩn cấp (năng lượng hạt nhân)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn