Houzii
← Từ điển
Từ ghép

场外应急

Phồn thể: [場外應急]
chǎngwàiyìngjí
Nghĩa tiếng Việttình huống khẩn cấp chung (hoặc "khẩn cấp ngoài cơ sở") (phân loại sự cố hạt nhân)
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 tình huống khẩn cấp chung (hoặc "khẩn cấp ngoài cơ sở") (phân loại sự cố hạt nhân)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập