Houzii
← Từ điển
Từ ghép

场区应急

Phồn thể: [場區應急]
chǎngqūyìngjí
Nghĩa tiếng Việttình huống khẩn cấp khu vực tại chỗ (phân loại tình huống khẩn cấp cơ sở hạt nhân)
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 tình huống khẩn cấp khu vực tại chỗ (phân loại tình huống khẩn cấp cơ sở hạt nhân)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập