Từ ghép
应急待命
Phồn thể: [應急待命]Nghĩa
- 1 trực chờ khẩn cấp
- 2 sẵn sàng chờ lệnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.