Houzii
← Từ điển
Từ ghép

应急待命

Phồn thể: [應急待命]
yìngjídàimìng
Nghĩa tiếng Việttrực chờ khẩn cấp; sẵn sàng chờ lệnh
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa