Cấp: HSK 7–9Từ ghép
急性
Nghĩa
- 1 cấp tính
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 急性病bệnh cấp tính; nghĩa bóng. nóng nảy; không kiên nhẫn
- 急性人người nóng nảy; người dễ kích động
- 急性子người nóng nảy; người dễ kích động
- 亚急性[亞急性]bán cấp
- 急性肠炎[急性腸炎]viêm ruột cấp tính
- 急性照射phơi nhiễm cấp tính
- 急性阑尾炎[急性闌尾炎]viêm ruột thừa cấp tính (y học)
- 急性氰化物中毒ngộ độc xyanua cấp tính
- 严重急性呼吸系统综合症[嚴重急性呼吸系統綜合症]hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng (SARS)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn