Từ ghép
急性氰化物中毒
Nghĩa
- 1 ngộ độc xyanua cấp tính
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 急[cấp]khẩn cấp; cấp bách; nhanhTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 氰cianogen (CN)2; ethanedinitrile; phiên âm Đài Loan [qing1]Trang chữ →
- 化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 毒[độc]chất độc; đầu độc; độc hạiTrang chữ →