Từ ghép
严重急性呼吸系统综合症
Phồn thể: [嚴重急性呼吸系統綜合症]Nghĩa
- 1 hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng (SARS)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 严[nghiêm]chặt (được niêm phong kín); nghiêm khắc; nghiêm ngặtTrang chữ →
- 重[trọng]nặng; nghiêm trọng; coi trọngTrang chữ →
- 急[cấp]khẩn cấp; cấp bách; nhanhTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 呼[hô]gọi; kêu; hétTrang chữ →
- 吸[cộp]thở; hút vào; hấp thụTrang chữ →
- 系[hệ]khoa (trong trường đại học); hệ thống, dòng; liên hệTrang chữ →
- 统thu thập; thống nhất; hợp nhấtTrang chữ →
- 综(hình thức kết hợp) tổng hợp; kết hợp; Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]Trang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 症bệnh; tình trạng bệnhTrang chữ →