Từ ghép
急性病
Nghĩa tiếng Việtbệnh cấp tính; nghĩa bóng. nóng nảy; không kiên nhẫn
- 3 chữ
- 27 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bệnh cấp tính
- 2 nghĩa bóng. nóng nảy
- 3 không kiên nhẫn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.