Cấp: HSK 5Từ ghép
急诊
Phồn thể: [急診]Nghĩa tiếng Việtcấp cứu hoặc nhận điều trị y tế khẩn cấp; điều trị khẩn cấp (tại khoa cấp cứu bệnh viện hoặc bác sĩ đến nhà)
Âm Hán Việtcấp chẩn
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cấp cứu hoặc nhận điều trị y tế khẩn cấp
- 2 điều trị khẩn cấp (tại khoa cấp cứu bệnh viện hoặc bác sĩ đến nhà)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 出色[xuất sắc]Cấp: HSK 5đáng chú ý; xuất sắc
- 分配[phân phối]Cấp: HSK 5phân phối; giao; phân bổ
- 贡献[貢獻][cống hiến]Cấp: HSK 5đóng góp; cống hiến; dành cho
- 过度[過度][quá độ]Cấp: HSK 5quá mức; quá-; quá độ
- 过分[過分][quá phận]Cấp: HSK 5quá mức; không phù hợp; quá đáng
- 过敏[過敏][quá mẫn]Cấp: HSK 5quá nhạy cảm; dị ứng
- 过期[過期][quá kì]Cấp: HSK 5quá hạn; vượt quá thời gian; hết hạn (như ngày hết hạn)
- 果实[果實][quả thực]Cấp: HSK 5quả (do cây trồng tạo ra); (nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.); kết quả
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này