Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

急诊

Phồn thể: [急診]
jízhěn
Nghĩa tiếng Việtcấp cứu hoặc nhận điều trị y tế khẩn cấp; điều trị khẩn cấp (tại khoa cấp cứu bệnh viện hoặc bác sĩ đến nhà)
Âm Hán Việtcấp chẩn
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cấp cứu hoặc nhận điều trị y tế khẩn cấp
  2. 2 điều trị khẩn cấp (tại khoa cấp cứu bệnh viện hoặc bác sĩ đến nhà)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập