Chữ Hán
诊
Nghĩakhám hoặc chữa trị y tế
Bộ thủ讠
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- khám hoặc chữa trị y tế
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 㐱
- Phần chỉ nghĩa: 讠
- Phần chỉ âm: 㐱
Từ có chữ này
- 急诊Âm Hán Việt: cấp chẩncấp cứu hoặc nhận điều trị y tế khẩn cấp; điều trị khẩn cấp (tại khoa cấp cứu bệnh viện hoặc bác sĩ đến nhà)HSK 5
- 诊断Âm Hán Việt: chẩn đoánchẩn đoánHSK 5
- 门诊Âm Hán Việt: môn chẩndịch vụ ngoại trúHSK 5
- 会诊Âm Hán Việt: hội chẩnhội chẩn (y tế); gặp để chẩn đoán; (mở rộng) tư vấn từ các chuyên gia khác nhauHSK 7–9
- 就诊Âm Hán Việt: tựu chẩnđi khám bác sĩ; tìm kiếm lời khuyên y tếHSK 7–9
- 确诊Âm Hán Việt: xác chẩnchẩn đoán xác định; ca bệnh cụ thể được xác nhậnHSK 7–9
- 诊所Âm Hán Việt: chẩn sỡphòng khámHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.