Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

会诊

Phồn thể: [會診]
huìzhěn
Nghĩa tiếng Việthội chẩn (y tế); gặp để chẩn đoán; (mở rộng) tư vấn từ các chuyên gia khác nhau
Âm Hán Việthội chẩn
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa