Chữ đơn
诊
Phồn thể: [診]Nghĩa
- 1 khám hoặc chữa trị y tế
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 急诊[急診][cấp chẩn]Cấp: HSK 5cấp cứu hoặc nhận điều trị y tế khẩn cấp; điều trị khẩn cấp (tại khoa cấp cứu bệnh viện hoặc bác sĩ đến nhà)
- 门诊[門診][môn chẩn]Cấp: HSK 5dịch vụ ngoại trú
- 诊断[診斷][chẩn đoán]Cấp: HSK 5chẩn đoán
- 会诊[會診][hội chẩn]Cấp: HSK 7–9hội chẩn (y tế); gặp để chẩn đoán; (mở rộng) tư vấn từ các chuyên gia khác nhau
- 就诊[就診][tựu chẩn]Cấp: HSK 7–9đi khám bác sĩ; tìm kiếm lời khuyên y tế
- 确诊[確診][xác chẩn]Cấp: HSK 7–9chẩn đoán xác định; ca bệnh cụ thể được xác nhận
- 诊所[診所][chẩn sỡ]Cấp: HSK 7–9phòng khám
- 按诊[按診]phương pháp sờ nắn (để khám bệnh)
- 触诊[觸診]sờ nắn cơ thể (phương pháp chẩn đoán trong y học cổ truyền Trung Quốc); khám bằng cách sờ nắn
- 出诊[出診]bác sĩ đến khám tại nhà; cuộc gọi khám tại nhà
- 复诊[復診]tái khám; chẩn đoán thêm
- 候诊[候診]chờ khám bệnh; chờ điều trị