Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

诊

Phồn thể: [診]
zhěn
Nghĩa tiếng Việtkhám hoặc chữa trị y tế
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 khám hoặc chữa trị y tế

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập