Houzii
← Từ điển
Từ ghép

复诊

Phồn thể: [復診]
fùzhěn
Nghĩa tiếng Việttái khám; chẩn đoán thêm
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tái khám
  2. 2 chẩn đoán thêm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập