Houzii
← Từ điển
Từ ghép

出诊

Phồn thể: [出診]
chūzhěn
Nghĩa tiếng Việtbác sĩ đến khám tại nhà; cuộc gọi khám tại nhà
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bác sĩ đến khám tại nhà
  2. 2 cuộc gọi khám tại nhà

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập