Từ ghép
出诊
Phồn thể: [出診]Nghĩa
- 1 bác sĩ đến khám tại nhà
- 2 cuộc gọi khám tại nhà
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.