Houzii
← Từ điển
Từ ghép

按诊

Phồn thể: [按診]
ànzhěn
Nghĩa tiếng Việtphương pháp sờ nắn (để khám bệnh)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 phương pháp sờ nắn (để khám bệnh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập