Houzii
← Từ điển
Từ ghép

候诊

Phồn thể: [候診]
hòuzhěn
Nghĩa tiếng Việtchờ khám bệnh; chờ điều trị
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chờ khám bệnh
  2. 2 chờ điều trị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập