Từ ghép
触诊
Phồn thể: [觸診]Nghĩa tiếng Việtsờ nắn cơ thể (phương pháp chẩn đoán trong y học cổ truyền Trung Quốc); khám bằng cách sờ nắn
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sờ nắn cơ thể (phương pháp chẩn đoán trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- 2 khám bằng cách sờ nắn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.