Houzii
← Từ điển
Từ ghép

触诊

Phồn thể: [觸診]
chùzhěn
Nghĩa tiếng Việtsờ nắn cơ thể (phương pháp chẩn đoán trong y học cổ truyền Trung Quốc); khám bằng cách sờ nắn
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sờ nắn cơ thể (phương pháp chẩn đoán trong y học cổ truyền Trung Quốc)
  2. 2 khám bằng cách sờ nắn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập