Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

急于求成

Phồn thể: [急於求成]
jíyúqiúchéng
Nghĩa tiếng Việtnóng vội đạt kết quả (thành ngữ); muốn thành công ngay lập tức; nôn nóng kết quả; nóng vội
Âm Hán Việtcấp ư cầu thành
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nóng vội đạt kết quả (thành ngữ); muốn thành công ngay lập tức
  2. 2 nôn nóng kết quả
  3. 3 nóng vội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập