Từ ghép
心里有数
Phồn thể: [心裡有數]Nghĩa tiếng Việtbiết rõ tình hình (thành ngữ); nhận thức rõ về tình huống
- 4 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 biết rõ tình hình (thành ngữ)
- 2 nhận thức rõ về tình huống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.