Houzii
← Từ điển
Từ ghép

心里有数

Phồn thể: [心裡有數]
xīnlǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǒushùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbiết rõ tình hình (thành ngữ); nhận thức rõ về tình huống
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa