Houzii
← Từ điển
Từ ghép

心里美萝卜

Phồn thể: [心裡美蘿蔔]
xīnliměiluóbo
Nghĩa tiếng Việtcủ cải đỏ lòng của Trung Quốc (củ cải shinrimei), vỏ xanh ruột đỏ tím, là loại rau yêu thích ở Bắc Kinh
  • 5 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 củ cải đỏ lòng của Trung Quốc (củ cải shinrimei), vỏ xanh ruột đỏ tím, là loại rau yêu thích ở Bắc Kinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập