Houzii
← Từ điển
Từ ghép

心里话

Phồn thể: [心裡話]
xīnlihuà
Nghĩa tiếng Việt(bày tỏ) cảm xúc thật; suy nghĩ trong lòng; tâm tư thầm kín
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (bày tỏ) cảm xúc thật
  2. 2 suy nghĩ trong lòng
  3. 3 tâm tư thầm kín

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập