Houzii
← Từ điển
Từ ghép

记在心里

Phồn thể: [記在心裡]
jìzàixīnli
Nghĩa tiếng Việtghi nhớ trong lòng; khắc sâu trong tim; nhớ rất rõ
  • 4 chữ
  • 22 nét