Houzii
← Từ điển
Từ ghép

心里痒痒

Phồn thể: [心裡癢癢]
xīnlǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎngyangSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) cảm thấy rất muốn (làm gì đó)
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) cảm thấy rất muốn (làm gì đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập