痒Chữ Hán
Nghĩabiến thể của 痒 (yǎng); ngứa; cù; ngứa; bị nhột
Âm Hán Việtdưỡng
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- yǎngÂm Hán Việt: dưỡngbiến thể của 痒 (yǎng); ngứa; cù
- yǎngngứa; bị nhột
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 疒 + 羊
- Phần chỉ nghĩa: 疒
- Phần chỉ âm: 羊
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.