Từ ghép
心里有鬼
Phồn thể: [心裡有鬼]Nghĩa
- 1 có động cơ bí mật
- 2 cảm thấy tội lỗi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.