Chữ đơnChữ đa âm
侦
Phồn thể: [偵]Nghĩa
- 1 do thám
- 2 phát hiện
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 侦查[偵查][trinh tra]Cấp: HSK 7–9phát hiện; điều tra
- 侦探[偵探][trinh thám]Cấp: HSK 7–9thám tử; làm công việc thám tử
- 经侦[經偵]điều tra tội phạm kinh tế
- 刑侦[刑偵]điều tra hình sự
- 侦办[偵辦]điều tra (tội phạm) và truy tố
- 侦测[偵測]phát hiện; cảm nhận
- 侦察[偵察]điều tra tội phạm; trinh sát; do thám
- 侦缉[偵緝]theo dõi điều tra; điều tra và bắt giữ
- 侦破[偵破]điều tra (như thám tử); phá án; phát hiện (âm mưu)
- 侦听[偵聽]nghe lén; nghe trộm (cuộc gọi điện thoại); chặn và điều tra
- 侦讯[偵訊]thẩm vấn trong quá trình điều tra
- 国侦局[國偵局]viết tắt của 美國國家偵察局|美国国家侦察局