Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

侦

Phồn thể: [偵]
zhēn
Nghĩa tiếng Việtdo thám; phát hiện
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

侦

Phồn thể: [遉]
zhēn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 侦 (zhēn)
  • 1 chữ
  • 8 nét