Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国侦局

Phồn thể: [國偵局]
Guózhēnjú
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của 美國國家偵察局|美国国家侦察局
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của 美國國家偵察局|美国国家侦察局

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập