Từ ghép
国侦局
Phồn thể: [國偵局]Nghĩa
- 1 viết tắt của 美國國家偵察局|美国国家侦察局
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.