Houzii
← Từ điển
Từ ghép

侦讯

Phồn thể: [偵訊]
zhēnxùn
Nghĩa tiếng Việtthẩm vấn trong quá trình điều tra
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 thẩm vấn trong quá trình điều tra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập