Houzii
← Từ điển
Từ ghép

经侦

Phồn thể: [經偵]
jīngzhēn
Nghĩa tiếng Việtđiều tra tội phạm kinh tế
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 điều tra tội phạm kinh tế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập