Houzii
← Từ điển
Từ ghép

侦听

Phồn thể: [偵聽]
zhēntīng
Nghĩa tiếng Việtnghe lén; nghe trộm (cuộc gọi điện thoại); chặn và điều tra
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghe lén
  2. 2 nghe trộm (cuộc gọi điện thoại)
  3. 3 chặn và điều tra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập