Từ ghép
侦破
Phồn thể: [偵破]Nghĩa tiếng Việtđiều tra (như thám tử); phá án; phát hiện (âm mưu)
- 2 chữ
- 18 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 điều tra (như thám tử)
- 2 phá án
- 3 phát hiện (âm mưu)
- 4 đánh hơi
- 5 phân tích và phá án
- 6 công việc thám tử
- 7 trinh sát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.