Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刑侦

Phồn thể: [刑偵]
xíngzhēn
Nghĩa tiếng Việtđiều tra hình sự
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 điều tra hình sự

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập