Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

指望

zhǐwàng
Nghĩa tiếng Việttrông cậy vào; hy vọng vào; triển vọng; hy vọng
Âm Hán Việtchỉ vọng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa