Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

渴望

kěwàng
Nghĩa tiếng Việtkhao khát; mong mỏi
Âm Hán Việtkhát vọng
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khao khát
  2. 2 mong mỏi

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập