Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn
pái

排

Nghĩa tiếng Việtmột hàng; một dòng; sắp xếp
Âm Hán Việtbài
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 11 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 một hàng
  2. 2 một dòng
  3. 3 sắp xếp
  4. 4 theo thứ tự
  5. 5 xếp hàng
  6. 6 loại bỏ
  7. 7 thoát nước
  8. 8 đẩy ra
Xem thêm 3 nghĩa
  1. 9 tiểu đội
  2. 10 bè
  3. 11 lượng từ cho hàng, dòng, v.v.

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập