Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

排斥

páichì
Nghĩa tiếng Việttừ chối; loại trừ; loại bỏ
Âm Hán Việtbài xịch
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa