Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

奢望

shēwàng
Nghĩa tiếng Việtmột hy vọng xa vời; có kỳ vọng quá mức
Âm Hán Việtxa vọng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa