Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

喜出望外

xǐchūwàngwài
Nghĩa tiếng Việtvui mừng ngoài mong đợi (thành ngữ); mừng rỡ trước diễn biến sự việc
Âm Hán Việthỉ xuất vọng ngoại
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vui mừng ngoài mong đợi (thành ngữ)
  2. 2 mừng rỡ trước diễn biến sự việc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập