Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

有望

yǒuwàng
Nghĩa tiếng Việtđầy hy vọng; đầy triển vọng
Âm Hán Việthữu vọng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa