Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

期望

qīwàng
Nghĩa tiếng Việtcó kỳ vọng; tha thiết hy vọng; sự kỳ vọng
Âm Hán Việtkì vọng
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 có kỳ vọng
  2. 2 tha thiết hy vọng
  3. 3 sự kỳ vọng
  4. 4 niềm hy vọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập